Bản dịch của từ 蟠桃 trong tiếng Việt
蟠桃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
蟠桃 (Danh từ)
【pán táo】
01
Quả bàn đào
这种植物的果实有的地区叫扁桃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đào tiên
神话中的仙桃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cây bàn đào; bàn đào
桃的一种,果实扁圆形,汁不多,核仁也可以吃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟠桃
pán
蟠
táo
桃
Các từ liên quan
蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 𧑪, 𧓙
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幋
縏
蹒
搫
丬
肨
鎜
䃲
柈
瀊
磐
盤
䘁
蝢
䖭
蛹
蠳
蛿
蚚
䗎
蠰
蝂
䘃
蚈
餮
䮕
嚟
颣
㿐
鞮
礐
䩳
燸
蟡
藚
瀉
蟠桃
蟠龙
蟠曲
蟠桃胜会
蟠尾丝虫
龙蟠虎踞
虎踞龙蟠
