Bản dịch của từ 蟠桃杯 trong tiếng Việt

蟠桃杯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

蟠桃杯 (Danh từ)

pán táo bēi
01

Một loại chén/ly rượu lớn (chén hình dáng lấy theo hạt đào '盤桃核' thời Tống), thường là đồ kim loại tráng lệ; chén uống rượu cổ

一种大酒杯。以宋宣和间所铸蟠桃核为范而锻成﹐故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟠桃杯

pán

táo

bēi

Các từ liên quan

蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
杯中物
蟠
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
𧑪, 𧓙
Hình thái radical:
⿰,虫,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép