Bản dịch của từ 蟠桃胜会 trong tiếng Việt
蟠桃胜会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
蟠桃胜会 (Danh từ)
【pán táo shèng huì】
01
Tiệc đón tết (mang nghĩa từ điển), tổ chức lễ hội để kỷ niệm, thường dùng trong các dịp lễ lớn
神话中的蟠桃宴会
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟠桃胜会
pán
蟠
táo
桃
shèng
胜
huì
会
Các từ liên quan
蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
胜不骄,败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 𧑪, 𧓙
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幋
縏
蹒
搫
丬
肨
鎜
䃲
柈
瀊
磐
盤
䘁
蝢
䖭
蛹
蠳
蛿
蚚
䗎
蠰
蝂
䘃
蚈
餮
䮕
嚟
颣
㿐
鞮
礐
䩳
燸
蟡
藚
瀉
蟠桃
蟠龙
蟠曲
蟠桃胜会
蟠尾丝虫
龙蟠虎踞
虎踞龙蟠
