Bản dịch của từ 蟠泥 trong tiếng Việt
蟠泥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
蟠泥 (Danh từ)
【pán ní】
01
Nó là ẩn dụ cho một hoàn cảnh mà đức hạnh hay quyền năng chưa được bộc lộ và chưa xuất hiện; ban đầu nó ám chỉ trạng thái của một con rồng cuộn tròn trong bùn (trước khi nó trỗi dậy), và thường được dùng để mô tả những đức tính tiềm ẩn hoặc chưa được bộc lộ và sự may mắn trước khi nó trỗi dậy.
谓龙蟠曲于泥。指兴起之前的周室。语出汉扬雄《法言.问神》:“龙蟠于泥﹐蚖其肆矣。”李轨注:“圣道未彰,群愚玩矣;龙蟠未升,蚖其肆矣。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟠泥
pán
蟠
ní
泥
Các từ liên quan
蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 𧑪, 𧓙
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幋
縏
蹒
搫
丬
肨
鎜
䃲
柈
瀊
磐
盤
䘁
蝢
䖭
蛹
蠳
蛿
蚚
䗎
蠰
蝂
䘃
蚈
餮
䮕
嚟
颣
㿐
鞮
礐
䩳
燸
蟡
藚
瀉
蟠桃
蟠龙
蟠曲
蟠桃胜会
蟠尾丝虫
龙蟠虎踞
虎踞龙蟠
