Bản dịch của từ 蟠结 trong tiếng Việt
蟠结
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
蟠结 (Tính từ)
【pán jié】
01
Quấn xoắn, cuộn chằng chịt; (hình ảnh) rối rắm, mắc níu lại
1.盘曲纠结。
Ví dụ
02
Kết bè phái, móc nối với nhau (để làm việc xấu); thông đồng, câu kết
2.互相勾结。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quấn lại, cuộn lại; tụ lại, quấn quật (như rễ, dây, hay vật thể cuộn chặt)
3.犹聚集。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Uất ức, ứ đọng trong lòng; (tâm trạng) nghẹn, bức bối không giải tỏa được (Hán Việt:盤結 ~盤結 có nghĩa là quấn, kết lại trong lòng)
4.郁积;郁结。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟠结
pán
蟠
jié
结
Các từ liên quan
蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
结业
结义
结习
结了鸟
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 𧑪, 𧓙
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幋
縏
蹒
搫
丬
肨
鎜
䃲
柈
瀊
磐
盤
䘁
蝢
䖭
蛹
蠳
蛿
蚚
䗎
蠰
蝂
䘃
蚈
餮
䮕
嚟
颣
㿐
鞮
礐
䩳
燸
蟡
藚
瀉
蟠桃
蟠龙
蟠曲
蟠桃胜会
蟠尾丝虫
龙蟠虎踞
虎踞龙蟠
