Bản dịch của từ 蟠结根据 trong tiếng Việt

蟠结根据

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

蟠结根据 (Danh từ)

pán jié gēn jù
01

盘据勾结盘踞并相互勾结以巩固势力多贬义),可当作盘据并勾结成势的行为或状态

盘据勾结。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟠结根据

pán

jié

gēn

Các từ liên quan

蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
结业
结义
结习
结了鸟
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
蟠
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
𧑪, 𧓙
Hình thái radical:
⿰,虫,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép