Bản dịch của từ 蟠蛰 trong tiếng Việt
蟠蛰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
蟠蛰 (Động từ)
【pán zhé】
01
Ẩn cư; ẩn dật (sống kín đáo, rút lui khỏi đời thường)
1.蛰居;隐居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ẩn nấp; ẩn mình chờ cơ hội (ăn sâu vào lòng đất hoặc chui vào chỗ che khuất để nằm im)
2.藏伏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟠蛰
pán
蟠
zhé
蛰
Các từ liên quan
蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
蛰伏
蛰兽
蛰剑
蛰地
蛰处
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 𧑪, 𧓙
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幋
縏
蹒
搫
丬
肨
鎜
䃲
柈
瀊
磐
盤
䘁
蝢
䖭
蛹
蠳
蛿
蚚
䗎
蠰
蝂
䘃
蚈
餮
䮕
嚟
颣
㿐
鞮
礐
䩳
燸
蟡
藚
瀉
蟠桃
蟠龙
蟠曲
蟠桃胜会
蟠尾丝虫
龙蟠虎踞
虎踞龙蟠
