Bản dịch của từ 蟠踞 trong tiếng Việt
蟠踞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
蟠踞 (Động từ)
【pán jù】
01
Chiếm giữ, bám trụ kiên cố ở một chỗ (thường nói về quân đội hoặc động vật chiếm đóng vùng đất); Hán Việt:盤踞=盤據=盤居
1.盘踞﹐占据。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quấn quanh, cuộn tròn rồi ngồi chồm hỗm; (hình ảnh) chồm lên chiếm giữ vị trí
2.盘曲蹲踞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quấn chằng chịt, quấn xoắn lại thành khối (thường chỉ thân cây, rễ, dây leo hoặc vật thể quấn kết với nhau)
3.指盘结。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟠踞
pán
蟠
jù
踞
Các từ liên quan
蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
踞伏
踞住
踞傲
踞厕
踞坐
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 𧑪, 𧓙
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幋
縏
蹒
搫
丬
肨
鎜
䃲
柈
瀊
磐
盤
䘁
蝢
䖭
蛹
蠳
蛿
蚚
䗎
蠰
蝂
䘃
蚈
餮
䮕
嚟
颣
㿐
鞮
礐
䩳
燸
蟡
藚
瀉
蟠桃
蟠龙
蟠曲
蟠桃胜会
蟠尾丝虫
龙蟠虎踞
虎踞龙蟠
