Bản dịch của từ 蟠青丛翠 trong tiếng Việt

蟠青丛翠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

蟠青丛翠 (Tính từ)

pán qīng cóng cuì
01

Miêu tả cây cối um tùm, xanh rờn; rậm rạp, xanh mượt (Hán Việt:盤青叢翠/: cuộn, quấn; /: xanh)

形容树木茂盛青苍。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟠青丛翠

pán

qīng

cóng

cuì

Các từ liên quan

蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
蟠
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
𧑪, 𧓙
Hình thái radical:
⿰,虫,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép