Bản dịch của từ 蟠龙钗 trong tiếng Việt

蟠龙钗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

蟠龙钗 (Danh từ)

pán lóng chāi
01

Tên một thứ trang sức đầu nữ (một loại trâm/kiềng cài tóc, hình rồng cuộn)

妇女首饰名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟠龙钗

pán

lóng

chāi

Các từ liên quan

蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
钗佩
钗分
钗头
钗头凤
钗头符
蟠
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
𧑪, 𧓙
Hình thái radical:
⿰,虫,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép