Bản dịch của từ 蟡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

(Danh từ)

guǐ
01

Ve; như 've sầu; con ve' vờ; như 'vờ (con trùng vòng đời ngắn)'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蟡
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỴ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰虫爲
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丶丶ノノフフフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép