Bản dịch của từ 蟣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

(Danh từ)

01

Trứng chấy, những hạt nhỏ li ti như trứng chấy bám trên tóc (nhớ đến 'kỷ' như 'ký sinh' nhỏ bé)

蟣子,即蝨卵,蝨的卵

Ví dụ
02

Bọt nổi trên mặt rượu, như những hạt nhỏ li ti nổi lên (liên tưởng bọt rượu nhỏ như trứng chấy)

酒面上的浮沫

Ví dụ
蟣
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỶ】
Các biến thể:
𧎶, 蟻, 虮
Hình thái radical:
⿰,虫,幾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フフ丶フフ丶一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép