Bản dịch của từ 蟥蛢 trong tiếng Việt
蟥蛢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
蟥蛢 (Danh từ)
【huáng píng】
01
Một loại bọ cánh cứng màu xanh lá cây, phát ra tiếng kêu trong trẻo, trong dân gian gọi là 'kim chung tử'
一种绿色甲虫﹐鸣声清亮﹐俗称金钟子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟥蛢
huáng
蟥
píng
蛢
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 𧓛
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐵
媓
篁
皇
墴
熿
䍿
瑝
鳇
徨
韹
鷬
蝙
䘎
蚙
蟽
蟅
蝝
䗽
蟶
蝠
螚
蠡
虽
豳
濰
䩩
縱
襇
縼
懥
璐
尶
鵧
擫
䩬
蚂蟥
蚂蟥钉
蚂蟥水蛭
