Bản dịch của từ 蟦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

fèi
01

Ấu trùng của bọ cánh cứng, giống như sâu đất (giúp nhớ: 'phế' như sâu bọ phá hoại cây trồng)

蛴螬,金龟子的幼虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sứa biển, một loại động vật sống dưới nước (liên tưởng: sứa mềm mại như 'phế' vật mỏng manh)

水母,一种海生动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蟦
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
𧑈
Hình thái radical:
⿰,虫,賁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨一丨丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép