ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蟪
Bảng phân tích âm vị 蟪
Huì
Con cồ cộ (một loại ve sầu.)
(蟪蛄) 蝉的一种,吻长,身体短,黄绿色,有黑色条纹,翅膀有黑斑
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép