Bản dịch của từ 蟫函 trong tiếng Việt
蟫函
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
蟫函 (Tính từ)
【yín hán】
01
Được sách thư ngâm lâu đến mức thành nơi sống của sâu gặm; sách lâu ngày niêm phong, ít ai mở — nghĩa bóng: văn thư bị bỏ quên, lâu không đọc
谓书函成为蠹鱼的生活处所。形容书函久封未启。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟫函
yín
蟫
hán
函
Các từ liên quan
蟫虫
蟫蟫
蟫蠹
蟫鱼
函三
函义
函书
函人
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 𧖋
- Hình thái radical:
- ⿰虫覃
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨フ丨丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玪
㕂
㸧
䕾
㖗
滛
㝙
璌
垠
㝖
峾
䨙
鱏
鄩
璕
荀
㰊
噚
尋
毥
㝁
浔
恂
郇
蛰
螮
蛯
蝆
蛱
蛮
蠰
蛍
䗘
䗋
蛲
虶
騆
蟣
䒇
藨
龎
蹘
䫙
繓
瀔
穫
㬤
簤
