Bản dịch của từ 蟫虫 trong tiếng Việt

蟫虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

蟫虫 (Danh từ)

yín chóng
01

Một loài cá thường gọi là '蟫鱼' (một tên cổ/độc đáo cho loài cá); trong văn liệu Hán cổ có ghi thuật về loại cá này

蟫鱼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟫虫

yín

chóng

Các từ liên quan

蟫函
蟫蟫
蟫蠹
蟫鱼
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
蟫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
𧖋
Hình thái radical:
⿰虫覃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép