Bản dịch của từ 蟫蟫 trong tiếng Việt
蟫蟫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
蟫蟫 (Động từ)
【yín yín】
01
(书面)形容彼此相随、跟随的样子;也可作“相随”的动词用
1.相随貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chống chọi/rục rịch như bò, giun; co quắp, quằn quại, hành động uốn lượn, lúc nhúc (mô tả động tác giun bò hoặc sinh vật nhỏ quằn quại)
2.蠕动貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟫蟫
yín
蟫
Các từ liên quan
蟫函
蟫虫
蟫蠹
蟫鱼
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 𧖋
- Hình thái radical:
- ⿰虫覃
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨フ丨丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玪
㕂
㸧
䕾
㖗
滛
㝙
璌
垠
㝖
峾
䨙
鱏
鄩
璕
荀
㰊
噚
尋
毥
㝁
浔
恂
郇
蛰
螮
蛯
蝆
蛱
蛮
蠰
蛍
䗘
䗋
蛲
虶
騆
蟣
䒇
藨
龎
蹘
䫙
繓
瀔
穫
㬤
簤
