Bản dịch của từ 蟬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chán
01

Xem chữ “” (con ve kêu râm ran mùa hè, gợi nhớ âm thanh liên tục như tiếng ve)

见“蝉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蟬
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÊN】
Các biến thể:
蝉, 蟺
Hình thái radical:
⿰,虫,單
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一丨フ一丨フ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép