Bản dịch của từ 蟭螟 trong tiếng Việt

蟭螟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

蟭螟 (Danh từ)

jiāo míng
01

Một loại sâu nhỏ trong truyền thuyết (gọi là 焦螟), tức sâu mỏng/vi trùng nhỏ; thường dùng trong văn cổ chỉ loài côn trùng nhỏ, ít gặp

焦螟。传说中一种微虫名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟭螟

jiāo

míng

Các từ liên quan

蟭蟟
螟立
螟脯
螟虫
螟蛉
螟蛉之子
蟭
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
𧖝
Hình thái radical:
⿰,虫,焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép