Bản dịch của từ 蟭螟 trong tiếng Việt
蟭螟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
蟭螟 (Danh từ)
【jiāo míng】
01
Một loại sâu nhỏ trong truyền thuyết (gọi là 焦螟), tức sâu mỏng/vi trùng nhỏ; thường dùng trong văn cổ chỉ loài côn trùng nhỏ, ít gặp
焦螟。传说中一种微虫名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟭螟
jiāo
蟭
míng
螟
Các từ liên quan
蟭蟟
螟立
螟脯
螟虫
螟蛉
螟蛉之子
