Bản dịch của từ 蟯 trong tiếng Việt
蟯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
蟯 (Danh từ)
【náo】
01
Sán dây nhỏ, ký sinh trùng trắng như sợi chỉ, sống trong ruột người, đêm đến con cái bò ra hậu môn đẻ trứng (giúp nhớ: 'nạo' như 'sán nạo' ký sinh).
蟯蟲,寄生蟲,像線頭,白色,寄生在人的腸內,雌蟲於夜晚爬至肛門處產卵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【náo】【ㄋㄠˊ】【NẠO】
- Các biến thể:
- 蛲, 𧑣
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,堯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨一一丨一一丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶩
蛲
呶
䃩
猱
詉
摎
䄩
橈
巎
峱
憹
蚢
蚒
蟦
蝗
蚟
蛬
䗎
蠤
䗗
蜲
螼
蚵
繠
䖚
鎰
蟘
禱
鎞
顋
䯟
䥂
䶄
蹡
繏
