Bản dịch của từ 蟵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chú
01

◎ Nghĩa chưa rõ, chưa xác định (giống như một bí ẩn trong từ vựng).

◎ 义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蟵
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
𧔋
Hình thái radical:
⿰,虫,厨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丿一丨乚一丶丿一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép