Bản dịch của từ 蟹匡蝉緌 trong tiếng Việt

蟹匡蝉緌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

蟹匡蝉緌 (Tính từ)

xiè kuāng chán ruí
01

Cua khung thiền tri; danh không thực

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟹匡蝉緌

xiè

kuāng

chán

ruí

Các từ liên quan

蟹匡
蟹厄
蟹堁
蟹奴
蟹子
匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
緌緌
蟹
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
Các biến thể:
𩼠, 蠏, 䲒
Hình thái radical:
⿱,解,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép