Bản dịch của từ 蟹帘 trong tiếng Việt

蟹帘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

蟹帘 (Danh từ)

xiè lián
01

Một cách gọi cổ: tức là 蟹断 (liên quan đến tên một kiểu phân đoạn/khúc của chữ hoặc cách gọi trong văn bản cổ) — nghĩa hiếm, thuộc thuật ngữ văn chương/hán học

即蟹断。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟹帘

xiè

lián

Các từ liên quan

蟹匡
蟹匡蝉緌
蟹厄
蟹堁
蟹奴
帘内
帘外
帘子
帘官
帘布
蟹
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
Các biến thể:
𩼠, 蠏, 䲒
Hình thái radical:
⿱,解,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép