Bản dịch của từ 蟹断 trong tiếng Việt

蟹断

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

蟹断 (Danh từ)

xiè duàn
01

Một tên gọi cổ cho cái kẹp/bộ đồ câu cua bằng tre hoặc tre chẻ (亦作蟹簖”) — vật dụng bắt/đựng cua; từ Hán‑Việt: hải đoạn/hiệp đoạn (chú ý: cổ ngữ, ít dùng).

1.亦作“蟹簖”。

Ví dụ
02

Dụng cụ bắt cua (lồng/rá bằng tre giống màn tre đặt ngang trên sông để chắn đường cua)

2.捕蟹之具﹐状如竹帘﹐横置河道之中以断蟹的通路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟹断

xiè

duàn

Các từ liên quan

蟹匡
蟹匡蝉緌
蟹厄
蟹堁
蟹奴
断七
断乎
断乎不可
蟹
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
Các biến thể:
𩼠, 蠏, 䲒
Hình thái radical:
⿱,解,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép