Bản dịch của từ 蟹獴 trong tiếng Việt

蟹獴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

蟹獴 (Danh từ)

xiè měng
01

Rái cá; cầy măng-cút

哺乳动物,身体长约一尺,毛灰色、棕色、黑色相间生活在水边,能游泳,捕食鱼、蟹、蛙等毛皮珍贵,可以做衣服中国长江下游以南各省有出产通称猸子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟹獴

xiè

měng

蟹
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
Các biến thể:
𩼠, 蠏, 䲒
Hình thái radical:
⿱,解,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép