Bản dịch của từ 蟹眼 trong tiếng Việt
蟹眼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
蟹眼 (Danh từ)
【xiè yǎn】
01
1. Cặp mắt của con cua. 2. (比喻) Những bọt khí nhỏ mới nổi khi nước sôi hoặc nước mới sủi; ví von như 'mắt cua' trên mặt nước.
1.螃蟹的眼睛。比喻水初沸时泛起的小气泡。
Ví dụ
02
Tên một loại chè (亦作“蠏眼”) — một thứ tên trà truyền thống; có thể là tên lá hoặc chế phẩm trà
2.亦作“蠏眼”。茶的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hoa nụ nhỏ như mắt cua; chồi hoa rất nhỏ (ví von)
3.比喻微小的花苞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟹眼
xiè
蟹
yǎn
眼
Các từ liên quan
蟹匡
蟹匡蝉緌
蟹厄
蟹堁
蟹奴
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
- Các biến thể:
- 𩼠, 蠏, 䲒
- Hình thái radical:
- ⿱,解,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨フノノ一一丨丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕈
齥
䕵
䚳
躠
纈
紲
觟
偰
䙊
㴽
缷
虿
䗉
蚹
螈
蜞
蟲
蚽
䗹
䖢
䖞
䖭
蟍
壢
騖
㦥
孼
蹰
䉡
鏖
䚩
艧
䩻
蘊
㙿
螃蟹
巨蟹
海蟹
蟹黄
河蟹
蟹粉
蟹肉
膏蟹
蟹膏
蟹棒
