Bản dịch của từ 蟹胥 trong tiếng Việt

蟹胥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

蟹胥 (Danh từ)

xiè xū
01

Tên một loài giáp xác giống cua (các chữ cổ ghi là 蠏胥 蟹蝑),một dạng tên gọi cũ cho loài nhỏ thuộc nhóm cua/ghẹ

1.亦作“蠏胥”。亦作“蟹蝑”。

Ví dụ
02

Món tương/sa tế làm từ cua (蟹酱, tương cua)

2.蟹酱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟹胥

xiè

Các từ liên quan

蟹匡
蟹匡蝉緌
蟹厄
蟹堁
蟹奴
胥人
胥仆
胥余
胥原
蟹
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
Các biến thể:
𩼠, 蠏, 䲒
Hình thái radical:
⿱,解,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép