Bản dịch của từ 蟹行 trong tiếng Việt
蟹行
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
蟹行 (Động từ)
【xiè xíng】
01
Bò/di chuyển theo kiểu con cua (ngang hoặc giống cua bò); hành động giống cua khi di chuyển
1.蟹爬行;如蟹横行。
Ví dụ
02
(Hành động chơi đàn) Dùng ngón tay gảy lần lượt các dây hoặc phím giống như con cua đang đi ngang.
2.谓手指轮流弹琴。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟹行
xiè
蟹
xíng
行
Các từ liên quan
蟹匡
蟹匡蝉緌
蟹厄
蟹堁
蟹奴
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
- Các biến thể:
- 𩼠, 蠏, 䲒
- Hình thái radical:
- ⿱,解,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨フノノ一一丨丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕈
齥
䕵
䚳
躠
纈
紲
觟
偰
䙊
㴽
缷
虿
䗉
蚹
螈
蜞
蟲
蚽
䗹
䖢
䖞
䖭
蟍
壢
騖
㦥
孼
蹰
䉡
鏖
䚩
艧
䩻
蘊
㙿
螃蟹
巨蟹
海蟹
蟹黄
河蟹
蟹粉
蟹肉
膏蟹
蟹膏
蟹棒
