Bản dịch của từ 蟹行字 trong tiếng Việt
蟹行字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
蟹行字 (Danh từ)
【xiè xíng zì】
01
Chữ viết kiểu «cua đi» — tức cách viết/排版 chữ 가운데呈现像蟹横行的排列,或書法、印刷中笔画摆布不规整、横向扩展的字形(与「蟹行文」同义)。
即蟹行文。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟹行字
xiè
蟹
xíng
行
zì
字
Các từ liên quan
蟹匡
蟹匡蝉緌
蟹厄
蟹堁
蟹奴
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
- Các biến thể:
- 𩼠, 蠏, 䲒
- Hình thái radical:
- ⿱,解,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨フノノ一一丨丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕈
齥
䕵
䚳
躠
纈
紲
觟
偰
䙊
㴽
缷
虿
䗉
蚹
螈
蜞
蟲
蚽
䗹
䖢
䖞
䖭
蟍
壢
騖
㦥
孼
蹰
䉡
鏖
䚩
艧
䩻
蘊
㙿
螃蟹
巨蟹
海蟹
蟹黄
河蟹
蟹粉
蟹肉
膏蟹
蟹膏
蟹棒
