Bản dịch của từ 蟹饆饠 trong tiếng Việt

蟹饆饠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

蟹饆饠 (Danh từ)

xiè bì luó
01

Món ăn làm từ thịt cua và gạch cua nhồi vào vỏ cua, lăn bột/chiên; còn gọi là 'phù dung cua' hay dân dã là 'hộp cua/ốc cua'

把蟹肉和蟹黄塞在蟹壳内﹑涂上面粉制成的食品。又称芙蓉蟹﹐俗名蟹匣子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟹饆饠

xiè

luó

Các từ liên quan

蟹匡
蟹匡蝉緌
蟹厄
蟹堁
蟹奴
饆饠
饠饆
蟹
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
Các biến thể:
𩼠, 蠏, 䲒
Hình thái radical:
⿱,解,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép