Bản dịch của từ 蟹黄水 trong tiếng Việt
蟹黄水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
蟹黄水 (Danh từ)
【xiè huáng shuǐ】
01
Trứng cua
蟹黄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cua đẻ trứng
蟹产卵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dùng cho thịt cua nói chung
(一般用于蟹肉)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟹黄水
xiè
蟹
huáng
黄
shuǐ
水
Các từ liên quan
蟹匡
蟹匡蝉緌
蟹厄
蟹堁
蟹奴
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
- Các biến thể:
- 𩼠, 蠏, 䲒
- Hình thái radical:
- ⿱,解,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨フノノ一一丨丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕈
齥
䕵
䚳
躠
纈
紲
觟
偰
䙊
㴽
缷
虿
䗉
蚹
螈
蜞
蟲
蚽
䗹
䖢
䖞
䖭
蟍
壢
騖
㦥
孼
蹰
䉡
鏖
䚩
艧
䩻
蘊
㙿
螃蟹
巨蟹
海蟹
蟹黄
河蟹
蟹粉
蟹肉
膏蟹
蟹膏
蟹棒
