Bản dịch của từ 蟺蜂 trong tiếng Việt

蟺蜂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

蟺蜂 (Danh từ)

dàn fēng
01

Một loại ong sống trong đất (ong đất), thường làm tổ dưới đất; '蟺蜂' = 土蜂

土蜂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟺蜂

shàn

fēng

Các từ liên quan

蟺绪
蟺蜎
蟺蜎蠖濩
蜂乳
蜂准
蜂出
蟺
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
蟬, 蟮, 鱔
Hình thái radical:
⿰虫亶
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép