Bản dịch của từ 蟺蜎 trong tiếng Việt
蟺蜎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
蟺蜎 (Danh từ)
【dàn yuān】
01
Cảnh tượng/kiểu tạc khắc trong cung điện; cũng dùng để chỉ vẻ sâu xa, hun hút của cung đền (hình ảnh cung điện trầm mặc, sâu lạnh)
宫殿中刻镂之状。一说﹐宫观深邃貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟺蜎
shàn
蟺
yuān
蜎
Các từ liên quan
蟺绪
蟺蜂
蟺蜎蠖濩
蜎动
蜎蜎
蜎蜚
蜎蠋
蜎蠕
