Bản dịch của từ 蟽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ thường dùng trong cụm từ 蝲蟽, chỉ một loại côn trùng nhỏ giống như con bọ, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'đá' (động vật nhỏ bò trên đá).

〔蝲~〕见“蝲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蟽
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐÁ】
Các biến thể:
𧖆
Hình thái radical:
⿰,虫,達
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨一丶丿一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép