Bản dịch của từ 蟾宫折桂 trong tiếng Việt

蟾宫折桂

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

蟾宫折桂 (Thành ngữ)

chán gōng zhé guì
01

Bảng vàng đề tên; bảng hổ danh đề

旧指参加科举考试考取进士。现指参加重要考试或重大比赛取得好成绩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟾宫折桂

chán

gōng

zhé

guì

Các từ liên quan

蟾光
蟾兔
蟾吻
蟾壶
蟾妃
宫主
折中
折丹
折乌巾
桂丛
桂冠
蟾
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THIỀM】
Hình thái radical:
⿰,虫,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép