Bản dịch của từ 蟾背 trong tiếng Việt

蟾背

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

蟾背 (Danh từ)

chán bèi
01

Tên một loại chè (lá trà) dùng để pha uống.

茶叶名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟾背

chán

bèi

Các từ liên quan

蟾光
蟾兔
蟾吻
蟾壶
蟾妃
背世
背临
背主
背义忘恩
蟾
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THIỀM】
Hình thái radical:
⿰,虫,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép