Bản dịch của từ 蟾蜍坑 trong tiếng Việt

蟾蜍坑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

蟾蜍坑 (Danh từ)

chán chú kēng
01

Tên một khu vực sản xuất đá nghiên Quan Đội nổi tiếng ở Quảng Đông, nổi bật với đá nghiên có màu xanh tím, bề mặt có vết đỏ như son và vân nước đặc trưng.

广东端溪砚石产区之一﹐在蟾蜍岩下。所产砚石质细﹐色青紫﹐但多朱砂钉﹐多水线。参阅清吴兰修《端溪砚史》卷一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟾蜍坑

chán

chú

kēng

Các từ liên quan

蟾光
蟾兔
蟾吻
蟾壶
蟾妃
坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
蟾
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THIỀM】
Hình thái radical:
⿰,虫,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép