Bản dịch của từ 蟾诸 trong tiếng Việt

蟾诸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

蟾诸 (Danh từ)

chán zhū
01

Con cóc, loài ếch nhỏ thường thấy trong tự nhiên, có thân hình xù xì và tiếng kêu đặc trưng.

见“蟾蜍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟾诸

chán

zhū

Các từ liên quan

蟾光
蟾兔
蟾吻
蟾壶
蟾妃
诸下
诸严
诸主
诸事
蟾
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THIỀM】
Hình thái radical:
⿰,虫,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép