Bản dịch của từ 蟾镜 trong tiếng Việt

蟾镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

蟾镜 (Danh từ)

chán jìng
01

Chỉ trăng tròn, hình ảnh trăng sáng như chiếc gương tròn

喻指圆月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟾镜

chán

jìng

Các từ liên quan

蟾光
蟾兔
蟾吻
蟾壶
蟾妃
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
蟾
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THIỀM】
Hình thái radical:
⿰,虫,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép