Bản dịch của từ 蟾阁镜 trong tiếng Việt

蟾阁镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

蟾阁镜 (Danh từ)

chán gé jìng
01

Tên một loại gương cổ, truyền thuyết nói được vua nước Hữu Trì quốc dâng tặng, cất giữ ở vọng sảnh Cát Tường nên gọi là '蟾阁镜'.

镜名。相传为有祇国所献﹐藏于望蟾阁﹐故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟾阁镜

chán

jìng

Các từ liên quan

蟾光
蟾兔
蟾吻
蟾壶
蟾妃
阁下
阁僚
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
蟾
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THIỀM】
Hình thái radical:
⿰,虫,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép