Bản dịch của từ 蟾阙 trong tiếng Việt

蟾阙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

蟾阙 (Danh từ)

chán quē
01

Cung điện trên mặt trăng, hình ảnh thơ ca chỉ cung trăng (蟾宫).

犹蟾宫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟾阙

chán

quē

Các từ liên quan

蟾光
蟾兔
蟾吻
蟾壶
蟾妃
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
蟾
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THIỀM】
Hình thái radical:
⿰,虫,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép