Bản dịch của từ 蟿螽 trong tiếng Việt
蟿螽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
蟿螽 (Danh từ)
【jì zhōng】
01
Một loài côn trùng (kiến hoặc châu chấu nhỏ) màu xanh lục hoặc vàng nâu; đầu nhọn, cánh sau to, bay kêu rít rít; chân sau dài, giỏi nhảy; khi bắt giữ chân sau, nó bật nhảy như đang giã gạo nên dân gian gọi là “舂米郎”.
虫名。绿色或黄褐色。头尖﹐后翅大﹐飞时札札发声。后肢的腿节和胫节颇长﹐善跳跃。捕执其后肢﹐欲跃不得﹐遂作舂米之状﹐故俗称舂米郎。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟿螽
qì
蟿
zhōng
螽
Các từ liên quan
螽斯
螽斯之庆
螽斯之征
螽斯之德
螽斯振羽
