Bản dịch của từ 蠀蛦 trong tiếng Việt

蠀蛦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

蠀蛦 (Danh từ)

cī yí
01

Một loại rùa lớn có hoa văn đẹp, còn gọi là rùa biển.

一种甲有文采的大龟。即蟕蠵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠀蛦

Các từ liên quan

蠀螬
蠀
Bính âm:
【cī】【ㄘ】【TI】
Các biến thể:
䖪, 𧏗
Hình thái radical:
⿰,虫,資
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一一丿乚丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép