Bản dịch của từ 蠅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yíng
01

Ruồi (nhớ đến ruồi bay vo ve quanh ảnh, dễ nhớ chữ là ruồi)

见“蝇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蠅
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【ẢNH】
Các biến thể:
蝇, 蝿, 𡢘
Hình thái radical:
⿰,虫,黽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一一丨フ一丨一一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép