Bản dịch của từ 蠆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chài

ㄔㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

chài
01

Một loại côn trùng có nọc độc giống như bọ cạp; ví dụ như 'sái măng' là ngòi độc của con sái. Con ong sái cũng có nọc độc.

蠍子一類的毒蟲:~芒(蠆的毒刺)。蜂~有毒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蠆
Bính âm:
【chài】【ㄔㄞˋ】【SÁI】
Các biến thể:
𧔱, 𧔐, 𧓽, 𧓵, 𧍣, 𦹌, 虿, 䘍
Hình thái radical:
⿱,萬,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一丨乚丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép