Bản dịch của từ 蠉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

(Danh từ)

xuān
01

Bọ gậy (ấu trùng muỗi)

蚊子幼虫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhằm thu thập thông tin

爬行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đi sâu

蠕动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Người uốn éo

蠕动者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蠉
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
Các biến thể:
𧔘, 𧑩
Hình thái radical:
⿰虫睘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép