Bản dịch của từ 蠉飞蠕动 trong tiếng Việt
蠉飞蠕动
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
蠉飞蠕动 (Danh từ)
【xuān fēi rú dòng】
01
(danh từ) dùng để chỉ chuyển động bay hoặc bò của côn trùng hoặc chính côn trùng; (động vật) bay, bò (chủ yếu dùng trong văn viết hoặc văn bản cổ)
2.昆虫飞翔﹑爬行。亦指飞翔﹑爬行的昆虫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
1.亦作“蠉飞蝡动”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠉飞蠕动
xuān
蠉
fēi
飞
rú
蠕
dòng
动
Các từ liên quan
蠉生
蠉蠕
蠉飞蝡动
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
蠕动
蠕变
蠕形动物
蠕活
蠕簇
动不动
动举
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
- Các biến thể:
- 𧔘, 𧑩
- Hình thái radical:
- ⿰虫睘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
讂
鍹
愋
愃
弲
嬛
懁
萲
譞
塇
駽
睻
蚗
䗔
蟠
蠐
䖦
螔
䖵
蟷
蠏
虵
蟯
䖪
贈
願
䮝
䗹
䱛
巌
騨
轑
蠏
鵡
廬
闚
