Bản dịch của từ 蠏 trong tiếng Việt
蠏
Hậu tố

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
蠏 (Hậu tố)
【xiè】
01
Giải; như 'con giải (tên một loại rùa lớn)' cua; như 'con cua; cua gái'. (Danh) Con cua. §Cũng như giải 蟹.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
- Các biến thể:
- 䲒, 蟹, 𩼠
- Hình thái radical:
- ⿰虫解
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノフノフ一一丨フノノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褉
樧
絬
䙊
㰔
㞒
絏
㵼
爕
䚳
卸
䕈
蜴
蛏
蠈
蛐
䖭
蝌
蝧
蜏
螽
蚚
蚠
蛑
鵡
䑊
韝
鏍
鏜
櫵
䥓
鵴
曡
鏃
𠑏
䱣
