Bản dịch của từ 蠑 trong tiếng Việt
蠑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
蠑 (Danh từ)
【róng】
01
〔~螈〕loài lưỡng cư giống thằn lằn, đầu dẹp, chân dài, đuôi dẹp bên, sống ở ao lạnh hoặc đồng cỏ ẩm ướt (giống 'nhung' trong tiếng Việt dễ nhớ).
〔~螈〕兩棲動物,形狀似蜥蜴。頭扁平,四肢細長,無蹼,尾側扁,卵生。生活於清冷的池沼內,亦見於濕地的草叢中。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
- Các biến thể:
- 蝾
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,榮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爃
容
镕
瑢
䡥
榵
髶
溶
槦
栄
䡆
㼸
蠁
螷
蠥
螽
蚭
蜫
蜏
䗢
蚏
䖯
蠩
蜝
曤
㘓
𠑔
巄
䫫
礬
籉
䯢
㡨
黤
鶥
鯸
